fbpx

Vũ Qúy

258 POSTS 0 COMMENTS

Đâ͢m đàn em cùng công ty rồi b͢ỏ͢ ͢t͢r͢ố͢n͢ … Vì ” Không lễ...

Một người lao động nước ngoài ở Hàn Quốc b͢ị͢ ͢b͢ắ͢t͢ giữ vì đ͢â͢m͢ đàn em cùng công ty rồi b͢ỏ͢ ͢t͢r͢ố͢n͢ ... Vì " Không lễ phép " ("예의가 없어서…" 회사후배 찌르고 달아난...

Hôm nay, vào cuối tuần, nhiệt độ ở Seoul sẽ đạt đến đỉnh điểm,...

Hôm nay, vào cuối tuần, nhiệt độ ở Seoul sẽ đạt đến đỉnh điểm, với nhiệt độ tăng vọt lên tới 37 độ. (주말인 오늘, 서울 기온이 37도까지 치솟는 등 찜통더위가 절정에...

Phát sinh 660 người bị mắc bệnh tăng thân nhiệt … Cần hết sức...

Phát sinh 660 người bị mắc bệnh tăng thân nhiệt … Cần hết sức chú ý đến thời tiết đặc biệt nóng tại Hàn Quốc (온열질환자 660명 발생…폭염에 주의 필요)

Đầu tư tất cả các tài sản vào lời hứa bảo đảm lợi nhuận...

Đầu tư tất cả các tài sản vào lời hứa bảo đảm lợi nhuận cao … N͢ạ͢n͢ ͢n͢h͢â͢n͢ là người cao tuổi tại Hàn Quốc (고수익 보장에 전재산 투자…노인 피해 ‘주의’ )

Người lao động nước ngoài chỉ xin đôi găng tay đã b͢ị chủ lăng͢...

Người lao động nước ngoài chỉ xin đôi găng tay đã b͢ị͢ chủ lăng m͢ạ͢ và cả nắm đ͢ấ͢m … (장갑 달라는 외국인 노동자에게 폭언에 주먹질까지…) Đoạn video ghi lại hình ảnh người chủ Hàn...

Người đàn ông Hàn Quốc bị khởi tố do sá͢t hạ͢i một chú mèo

Bắt được 'T͢h͢ủ͢ phạ͢m͢ ͢g͢i͢ế͢t mèo một cách tà͢n͢ ͢á͢c͢' … Hu͢n͢g͢ ͢t͢h͢ủ là người yêu mèo? ('고양이 잔혹 살해' 범인 잡고 보니…고양이 애호가?) Con mèo bên đường mà người dân địa phương nuông chiều...

Giới hạn gia hạn visa đối với người nước ngoài ” Chậm nộp bảo...

Bắt đầu từ hôm nay, Hàn Quốc giới hạn gia hạn visa cho những người nước ngoài " Chậm nộp bảo hiểm y tế " ('건강보험료 체납' 외국인 오늘부터 비자연장 제한)

Lượng mưa tập trung ở khu vực đô thị và Các tỉnh miền Tây...

Lượng mưa tập trung ở khu vực đô thị và Các tỉnh miền Tây Hàn Quốc, tăng thêm 300mm cho đến ngày kia. (수도권·영서에 집중호우, 모레까지 300mm 더 온다)

“Nên mặc áo dài khi bạn đi ra ngoài …” Chú ý muỗi gây...

"Nên mặc áo dài khi bạn đi ra ngoài …" Chú ý muỗi gây Viêm não Nhật Bản · Sốt xuất huyết ("외출 때 긴 옷을"…일본뇌염·뎅기열 모기 주의)

‘Bảo vật nồi cơm điện’ với 16 triệu won bên trong … Quay lại...

'Bảo vật nồi cơm điện' với 16 triệu won bên trong … Quay lại với chủ nhân nhờ sự giúp đỡ của cảnh sát .(1600만원 넣어놓은 '보물 밥솥'을…경찰 도움으로 되찾아)